Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "sum họp" (1)
sum họp
Tiếng Anh
Động từgather
Gia đình sum họp cuối năm.
The family gathers at year end.
Từ liên quan "sum họp" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "sum họp" (2)
Tết Âm lịch là dịp sum họp.
Lunar New Year is a time for family reunion.
Gia đình sum họp cuối năm.
The family gathers at year end.
